ETF · Chỉ số
FTSE All-World
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 87,29 tỷ | 231.549 | 0,14 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 23/7/2019 | 192,52 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 65,71 tỷ | 91.047 | 0,14 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 22/5/2012 | 140,55 | 3,50 | 22,84 | ||
| Cổ phiếu | 5,27 tỷ | 17.801 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 9,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,27 tỷ | 345.374 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 9,47 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,98 tỷ | 147.479 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 6,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 38,97 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 7,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 29,96 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 20/2/2024 | 7,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 14,33 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 7,82 | 3,26 | 21,16 | ||
| Cổ phiếu | 13,04 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 30/9/2025 | 108,22 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | FN FNB | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 20/3/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm