ETF · Chỉ số
FTSE All-World
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 87,29 tỷ | 230.145 | 0,14 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 23/7/2019 | 193,85 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 65,71 tỷ | 90.146 | 0,14 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 22/5/2012 | 141,70 | 3,50 | 22,84 | ||
| Cổ phiếu | 5,31 tỷ | 339.330 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 9,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,31 tỷ | 17.515 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 9,05 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,02 tỷ | 148.489 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 6,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 38,97 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 7,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 29,96 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 20/2/2024 | 7,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 14,33 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 26/6/2023 | 7,82 | 3,26 | 21,16 | ||
| Cổ phiếu | 13,04 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 30/9/2025 | 108,22 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | FN FNB | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 20/3/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm